Chỉ báo nhiệt

Giải pháp giám sát nhiệt độ từ SpotSee

SpotSee mang đến danh mục đầy đủ các chỉ thị và thiết bị giám sát nhiệt độ, giúp bảo vệ sản phẩm với độ chính xác và độ tin cậy cao. Chúng tôi cung cấp nhiều lựa chọn như chỉ thị, thiết bị ghi, sắc tố, lớp phủ và mực, đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu từ vận chuyển đến kiểm soát chất lượng tại cơ sở.

  • Tinh thể lỏng cảm nhiệt (TLC): nhạy nhiệt, đổi màu đảo ngược, theo dõi nhiệt độ -22°F đến 248°F, lý tưởng cho giám sát chuỗi lạnh.

  • Chỉ thị hóa học (CI): giải pháp dùng một lần, hiển thị rõ khi đạt ngưỡng 84°F đến 554°F, giúp kiểm soát tuân thủ trong suốt chuỗi cung ứng.

Ngoài ra, SpotSee còn cung cấp các giải pháp chuyên dụng: chỉ thị chuỗi lạnh, chỉ thị tiệt trùng, thiết bị ghi nhiệt độ, nhiệt kế, chỉ thị túi máu, dệt may, và que thử nước tiểu.

Với SpotSee, bạn có được sự minh bạch, an tâm và hiệu quả tối đa trong giám sát nhiệt độ.

Enterobacter Sakazakii Agar-image

Enterobacter Sakazakii Agar

  • Product Details
  • APPLICATIONS
  • SPECIFICATIONS
  • CODE
  • DOCUMENTS

Enterobacter sakazakii Agar (ESA)môi trường chọn lọc chuyên biệt dùng để phát hiện và phân lập vi khuẩn Cronobacter spp. (trước đây gọi là Enterobacter sakazakii) trong thực phẩm, đặc biệt là sữa bột dành cho trẻ sơ sinhnguyên liệu, môi trường sản xuất liên quan.

🧫 1. Mục đích sử dụng

Enterobacter sakazakii Agar được thiết kế để phân lập và nhận diện sơ bộ Cronobacter spp. sau khi tăng sinh chọn lọc (thường sau bước nuôi trong môi trường như Cronobacter Selective Broth hoặc Modified Lauryl Sulfate Broth).
Môi trường này giúp phân biệt Cronobacter spp. với các vi sinh vật đường ruột khác nhờ vào khả năng:

  • Thủy phân α-glucosidase (một đặc tính sinh hoá đặc trưng),
  • lên màu đặc hiệu trên môi trường có cơ chất chỉ thị.

⚗️ 2. Nguyên lý hoạt động

Môi trường Enterobacter sakazakii Agar chứa:

  • Chất dinh dưỡng cơ bản cho sự phát triển của Enterobacteriaceae,
  • Chất ức chế chọn lọc (ức chế Gram dương và nhiều vi khuẩn không mong muốn),
  • Cơ chất chỉ thị (thường là một hợp chất chứa chromogenic α-glucoside) — khi bị thủy phân bởi enzyme α-glucosidase của Cronobacter spp., sẽ sinh ra khuẩn lạc có màu đặc trưng (thường vàng hoặc xanh lục).
    Các vi khuẩn không có enzym này sẽ cho khuẩn lạc không màu hoặc màu khác → dễ dàng phân biệt.

🎨 3. Đặc điểm nhận diện điển hình

Loại vi khuẩn Màu khuẩn lạc trên ESA Đặc điểm
Cronobacter spp. (E. sakazakii) Màu vàng nhạt đến vàng đậm, tròn, bóng Dương tính với α-glucosidase
Vi khuẩn khác (E. coli, Enterobacter cloacae, Citrobacter, v.v.) Không màu hoặc hồng, xanh nhạt Âm tính hoặc khác biệt về hình thái

🔬 4. Ứng dụng trong quy trình ISO 22964:2017

Trong phương pháp ISO 22964:2017, ESA thường được dùng ở bước phân lập (isolation stage) sau tăng sinh chọn lọc.
Các khuẩn lạc nghi ngờ được chuyển sang bước xác nhận định danh bằng:

  • Kiểm tra sinh hoá (oxidase, indole, sorbitol, v.v.), hoặc
  • Phương pháp phân tử (PCR định danh Cronobacter).

📦 5. Bảo quản và lưu ý

  • Bảo quản ở 2–8°C, tránh ánh sáng.
  • Không sử dụng môi trường đã đổi màu, khô hoặc có tạp nhiễm.
  • Trước khi sử dụng, phải đảm bảo môi trường đạt kiểm tra chất lượng nội bộ (QC test với chủng chuẩn:

    • Cronobacter sakazakii ATCC 29544 — dương tính
    • Escherichia coli ATCC 25922 — âm tính).