Kháng Huyết Thanh Salmonella H

Kháng Huyết Thanh Salmonella H – Giải Pháp Định Type Kháng Nguyên H Trong Serotyping Salmonella

Kháng huyết thanh Salmonella H là gì?

Kháng huyết thanh Salmonella H (Salmonella H Antiserum) là kháng huyết thanh chuyên dụng được sử dụng để nhận diện và cho phản ứng ngưng kết với kháng nguyên H (Flagellar Antigen) của vi khuẩn Salmonella.

Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong quá trình định type huyết thanh Salmonella (Salmonella Serotyping) theo sơ đồ Kauffmann-White-Le Minor, giúp xác định chính xác serovar Salmonella gây bệnh sau khi đã xác định nhóm kháng nguyên O.

Kháng huyết thanh Salmonella H được sử dụng rộng rãi trong:

  • Phòng xét nghiệm vi sinh y tế.
  • Trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm.
  • Phòng xét nghiệm thú y.
  • Trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC).
  • Viện nghiên cứu và phòng xét nghiệm tham chiếu.

Kháng nguyên H của Salmonella là gì?

Kháng nguyên H (Flagellar Antigen) là kháng nguyên nằm trên lông roi (flagella) của vi khuẩn Salmonella.

Khác với kháng nguyên O nằm trên thành tế bào, kháng nguyên H có khả năng biến đổi và thường xuất hiện dưới hai pha:

Phase 1

Kháng nguyên H pha 1 đặc hiệu cho từng serovar Salmonella.

Phase 2

Kháng nguyên H pha 2 giúp phân biệt các serovar có cùng nhóm kháng nguyên O.

Việc xác định cả kháng nguyên O và H là yêu cầu bắt buộc để định danh chính xác serovar Salmonella.


Vai trò của Kháng huyết thanh Salmonella H

Kháng huyết thanh Salmonella H được sử dụng để:

  • Xác định kháng nguyên H của Salmonella.
  • Hoàn thiện quy trình serotyping Salmonella.
  • Phân biệt các serovar có cùng kháng nguyên O.
  • Điều tra các vụ ngộ độc thực phẩm.
  • Giám sát dịch tễ học.
  • Truy xuất nguồn gốc nhiễm khuẩn.

Tại sao cần xác định kháng nguyên H?

Nhiều chủng Salmonella có thể cùng thuộc một nhóm O nhưng khác nhau về kháng nguyên H.

Ví dụ:

Nhóm O4 (Serogroup B)

Có thể bao gồm:

  • Salmonella Typhimurium
  • Salmonella Agona
  • Salmonella Heidelberg

Nếu chỉ sử dụng kháng huyết thanh O sẽ không thể phân biệt chính xác các serovar này.

Việc sử dụng kháng huyết thanh H giúp xác định đầy đủ công thức kháng nguyên của Salmonella theo tiêu chuẩn quốc tế.


Nguyên lý xét nghiệm

Kháng huyết thanh Salmonella H chứa các kháng thể đặc hiệu chống lại kháng nguyên lông roi của Salmonella.

Kết quả dương tính

  • Xuất hiện phản ứng ngưng kết rõ ràng.
  • Xác nhận sự hiện diện của kháng nguyên H tương ứng.

Kết quả âm tính

  • Không xuất hiện ngưng kết.
  • Tiếp tục thử nghiệm với các kháng huyết thanh H khác.

Các loại Kháng huyết thanh Salmonella H

Salmonella Poly H Phase 1 & 2

Là kháng huyết thanh đa giá dùng để sàng lọc nhanh các kháng nguyên H phổ biến.

Ưu điểm:

  • Bao phủ nhiều kháng nguyên H.
  • Tiết kiệm thời gian xét nghiệm.
  • Là bước đầu trong quy trình định type H.

Kháng huyết thanh H đơn giá

Sau khi phản ứng với Poly H, các kháng huyết thanh H đơn giá được sử dụng để xác định chính xác yếu tố kháng nguyên H.

Ví dụ:

  • H:a
  • H:b
  • H:c
  • H:d
  • H:e,h
  • H:g,m
  • H:i
  • H:r
  • H:z10
  • H:z29

và nhiều yếu tố H khác theo sơ đồ Kauffmann-White-Le Minor.


Quy trình Serotyping Salmonella bằng kháng huyết thanh

Bước 1

Phân lập chủng nghi ngờ Salmonella.

Bước 2

Sàng lọc bằng:

  • Salmonella As Omnivalent

Bước 3

Xác định nhóm O bằng:

  • Salmonella Poly O (A-G)
  • Salmonella Poly O (A-S)

Bước 4

Xác định serogroup bằng:

  • OMA
  • OMB
  • OMC
  • OMD
  • Các kháng huyết thanh O đơn giá

Bước 5

Sàng lọc kháng nguyên H bằng:

  • Salmonella Poly H Phase 1 & 2

Bước 6

Xác định kháng nguyên H bằng:

  • Kháng huyết thanh H đơn giá

Bước 7

Xác định serovar Salmonella hoàn chỉnh.


Ứng dụng của Kháng huyết thanh Salmonella H

Kiểm nghiệm thực phẩm

Ứng dụng trong:

  • Thịt và sản phẩm từ thịt.
  • Gia cầm.
  • Trứng.
  • Sữa.
  • Thủy sản.
  • Thực phẩm chế biến.

Y tế

Hỗ trợ xác định các chủng Salmonella gây bệnh ở người.

Thú y

Giám sát Salmonella trong:

  • Gia cầm.
  • Gia súc.
  • Thức ăn chăn nuôi.

Điều tra dịch tễ học

Hỗ trợ:

  • Truy xuất nguồn lây.
  • So sánh chủng gây bệnh.
  • Theo dõi các đợt bùng phát dịch.

Ưu điểm của Kháng huyết thanh Salmonella H

✔ Độ đặc hiệu cao

✔ Kết quả ngưng kết rõ ràng

✔ Hỗ trợ serotyping Salmonella theo tiêu chuẩn quốc tế

✔ Phù hợp với các phòng xét nghiệm tham chiếu

✔ Hỗ trợ điều tra dịch tễ học và truy xuất nguồn lây

✔ Chất lượng ổn định từ nhà sản xuất uy tín


Thông số sản phẩm

Tên sản phẩm: Salmonella H Antiserum

Ứng dụng: Định danh kháng nguyên H của Salmonella

Phương pháp: Slide Agglutination Test

Đối tượng phát hiện: Kháng nguyên H (Flagellar Antigen)

Bảo quản: 2°C – 8°C

Xuất xứ: Deben Diagnostics – Vương quốc Anh


Labcare – Nhà cung cấp kháng huyết thanh Salmonella chính hãng tại Việt Nam

Labcare cung cấp đầy đủ các dòng kháng huyết thanh Salmonella của Deben Diagnostics:

Kháng huyết thanh sàng lọc

  • Salmonella As Omnivalent
  • Salmonella As Poly O (A-G)
  • Salmonella As Poly O (A-S)

Kháng huyết thanh O

  • Salmonella OMA
  • Salmonella OMB
  • Salmonella OMC
  • Salmonella OMD
  • Salmonella Vi
  • Các kháng huyết thanh O đơn giá

Kháng huyết thanh H

  • Salmonella Poly H Phase 1 & 2
  • Các kháng huyết thanh H đơn giá

Liên hệ tư vấn và báo giá

Quý khách hàng có nhu cầu mua Kháng huyết thanh Salmonella H hoặc cần tư vấn xây dựng hệ thống serotyping Salmonella hoàn chỉnh, vui lòng liên hệ Labcare để được:

  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.
  • Cung cấp catalogue, COA và IFU.
  • Hỗ trợ xây dựng quy trình định danh Salmonella.
  • Báo giá nhanh chóng và cạnh tranh.

Labcare Việt Nam – Chuyên gia giải pháp định danh vi sinh, an toàn thực phẩm và kiểm soát dịch bệnh.

Từ khóa SEO

  • Kháng huyết thanh Salmonella H
  • Salmonella H Antiserum
  • Kháng nguyên H Salmonella
  • Salmonella Poly H Phase 1 & 2
  • Salmonella serotyping
  • Định type Salmonella
  • Kháng huyết thanh Salmonella
  • Flagellar antigen Salmonella
  • Slide agglutination test
  • Deben Diagnostics Salmonella

Meta Description

Kháng huyết thanh Salmonella H dùng để nhận diện và cho phản ứng ngưng kết với kháng nguyên H (lông roi) của Salmonella. Giải pháp quan trọng trong quy trình serotyping Salmonella theo tiêu chuẩn quốc tế.