Môi trường nuôi cấy vi sinh Alphachem được sử nhiều trong vi sinh công nghiệp (công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, sản xuất vắc xin, thú y, phòng thí nghiệm phân tích, v.v.) và cả trong các phòng xét nghiệm vi sinh lâm sàng.
Môi trường dạng bột khô có thời hạn sử dụng lâu hơn, lên đến 5 năm, đồng thời cho phép pha chế dễ dàng và thuận tiện.
Chất lượng cao của nguyên liệu đầu vào, cùng với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất, giúp cho môi trường nuôi cấy dạng bột của Condalab trở thành lựa chọn tốt nhất cho phòng thí nghiệm của bạn, đảm bảo khả năng phục hồi vi sinh tối đa và hiệu suất vượt trội.
Danh mục
Sterile horse serum
- Product Details
- APPLICATIONS
- SPECIFICATIONS
- CODE
- DOCUMENTS
🩸 HUYẾT THANH NGỰA VÔ TRÙNG (STERILE HORSE SERUM)
📌 1. Ứng dụng
Huyết thanh ngựa vô trùng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và sản xuất sinh học:
- Cấy nuôi tế bào: Là nguồn bổ sung dinh dưỡng trong môi trường nuôi cấy tế bào động vật.
- Sản xuất vắc-xin: Là nguyên liệu đầu vào cho quá trình nhân lên của virus trong sản xuất vắc-xin.
- Miễn dịch học: Dùng để tạo kháng thể hoặc làm đối chứng trong các xét nghiệm miễn dịch.
- Sản xuất sinh phẩm y tế: Ví dụ như kháng huyết thanh, interferon, hoặc các chế phẩm điều trị.
- Chăn nuôi - thú y: Một số vắc-xin thú y sử dụng môi trường có bổ sung huyết thanh ngựa.
🧪 2. Thành phần
Huyết thanh ngựa vô trùng là phần chất lỏng còn lại sau khi máu ngựa được ly tâm tách bỏ tế bào và cục máu đông, sau đó được lọc vô trùng. Các thành phần chính bao gồm:
- Protein huyết thanh: Albumin, globulin (bao gồm cả kháng thể tự nhiên).
- Hormone và yếu tố tăng trưởng: Insulin, transferrin, fibroblast growth factors (FGFs)…
- Vitamin, khoáng chất: Cung cấp vi chất cho tế bào phát triển.
- Axit amin, carbohydrate: Nguồn năng lượng và cấu trúc cho tế bào.
- Các yếu tố kết dính tế bào và chất chống oxy hóa.
⚙️ 3. Nguyên lý hoạt động
Trong môi trường nuôi cấy, huyết thanh ngựa đóng vai trò:
- Cung cấp dinh dưỡng: Cho phép tế bào phát triển, phân chia và duy trì hình thái bình thường.
- Ổn định môi trường: Duy trì pH, áp suất thẩm thấu và khả năng đệm sinh lý.
- Kích thích tăng trưởng: Nhờ vào các yếu tố tăng trưởng tự nhiên trong huyết thanh.
- Chống lại các độc tố: Một số thành phần trong huyết thanh có khả năng trung hòa độc tố hoặc giảm stress oxy hóa.
