Hướng dẫn sử dụng Salmonella Antisera
1. Mục đích sử dụng
Bộ Salmonella Antisera được dùng để định type huyết thanh (serotyping) Salmonella bằng phản ứng ngưng kết kháng nguyên – kháng thể.
Phương pháp này giúp xác định các serotype Salmonella theo hệ thống phân loại Kauffmann-White, dựa trên:
- Kháng nguyên thân (O antigen)
- Kháng nguyên vỏ (Vi antigen)
- Kháng nguyên lông pha 1 (H phase 1)
- Kháng nguyên lông pha 2 (H phase 2)
Tài liệu nhấn mạnh rằng việc định type chỉ nên thực hiện sau khi vi khuẩn đã được xác định là Salmonella bằng các xét nghiệm sinh hóa.
2. Các loại kháng huyết thanh trong bộ kit
A. Kháng huyết thanh O (Somatic Antisera)
Đa giá (Polyvalent)
| Tên | Chức năng |
|---|---|
| Omnivalent | Sàng lọc gần như toàn bộ nhóm O của Salmonella |
| Polyvalent O | Nhóm O thường gặp |
| Polyvalent O1 | Nhóm O bổ sung |
| Polyvalent A-G | Các nhóm từ A đến G |
| Polyvalent A-S | Phổ rộng hơn A-G |
Dùng để sàng lọc ban đầu.
Đơn giá (Monovalent)
Bao gồm:
- O2
- O4
- O7
- O8
- O9
- O9,46
- O3,10
- O1,3,19
- O11
- O13
- O6,14
- O16
- O18
- O21
- O35
Khi mẫu dương tính với kháng huyết thanh đa giá thì tiếp tục thử các kháng huyết thanh đơn giá tương ứng để xác định nhóm O chính xác hơn.
B. Kháng huyết thanh Vi
Dùng để phát hiện:
- Salmonella Typhi
- Salmonella Paratyphi C
Kháng nguyên Vi là lớp vỏ bao quanh vi khuẩn và có thể che lấp kháng nguyên O.
Nếu:
- Vi (+)
- O (-)
thì phải xử lý nhiệt rồi kiểm tra lại để xác định có phải S. Typhi hoặc S. Paratyphi C hay không.
C. Kháng huyết thanh H
Dùng để xác định kháng nguyên lông.
Ví dụ:
- H-a
- H-b
- H-c
- H-d
- H-i
- H-k
- H-r
- H-y
- H-z
Ngoài ra còn có các serum nhóm:
- H-G
- H-L
- H-1
- H-z4
- H-e,n
và các factor sera tương ứng để xác định chi tiết hơn.
3. Nguyên lý xét nghiệm
Khi trộn:
- Kháng nguyên của vi khuẩn Salmonella
với - Kháng huyết thanh tương ứng
sẽ xảy ra phản ứng:
Kháng nguyên + Kháng thể → Ngưng kết
Nếu xuất hiện ngưng kết nhìn thấy bằng mắt thường thì được xem là phản ứng dương tính.
4. Quy trình xác định nhóm O
Bước 1
Lấy khuẩn lạc Salmonella thuần.
Bước 2
Pha huyền phù vi khuẩn trong nước muối sinh lý.
Bước 3
Nhỏ:
- 1 giọt huyết thanh đa giá
- 1 giọt đối chứng nước muối
Bước 4
Trộn trong 1 phút.
Đánh giá
Dương tính
- Xuất hiện ngưng kết mạnh trong vòng 1 phút.
Âm tính
- Không ngưng kết.
- Ngưng kết yếu hoặc xuất hiện muộn.
Bước tiếp theo
Nếu đa giá (+):
→ Thử tiếp các serum đơn giá để xác định nhóm O.
5. Quy trình phát hiện S. Typhi
Nếu:
- Polyvalent O (-)
- Polyvalent O1 (-)
- Vi (+)
thì:
- Đun huyền phù vi khuẩn:
- 121°C trong 15 phút
hoặc - 100°C trong 1 giờ
- 121°C trong 15 phút
- Ly tâm.
- Thử lại với:
- Vi serum
- O polyvalent serum
Nếu kết quả:
| Mẫu sống | Mẫu đun nóng |
|---|---|
| Vi (+) | Vi (-) |
| O (-) | O (+) |
thì nghi ngờ:
- Salmonella Typhi
- Salmonella Paratyphi C
Sau đó tiếp tục thử:
- O7
- O9
để xác định.
6. Xác định kháng nguyên H
Có hai phương pháp:
A. Tube Agglutination (khuyến nghị)
Ưu điểm:
- Nhạy hơn
- Dễ đọc kết quả
Kết quả dương tính:
- Xuất hiện các đám ngưng kết dạng “bông gòn” (cotton wool-like agglutination).
B. Slide Agglutination
Nguyên lý tương tự xét nghiệm O.
Dương tính khi:
- Ngưng kết mạnh trong vòng 1 phút.
Nếu dương tính với:
- H-L
- H-G
- H-1
- H-z4
- H-e,n
thì tiếp tục thử với các factor sera tương ứng để xác định chính xác hơn.
7. Các lưu ý quan trọng
Không dùng môi trường chọn lọc
Nên nuôi cấy trên:
- Nutrient Agar
Không nên dùng môi trường chọn lọc vì:
- Làm giảm biểu hiện kháng nguyên
- Gây tự ngưng kết.
Kiểm tra tự ngưng kết
Trước khi đọc kết quả phải chắc chắn:
Vi khuẩn + nước muối sinh lý
không xuất hiện ngưng kết.
Nếu có:
→ Chọn lại khuẩn lạc khác để thử.
Tăng khả năng di động
Nếu chủng Salmonella di động yếu:
- Nuôi cấy qua môi trường bán lỏng (Craigie’s tube)
trước khi định type H.
8. Bảo quản
- Nhiệt độ: 2–10°C
- Không được đông lạnh.
- Đưa thuốc thử về nhiệt độ phòng (15–25°C) khoảng 30 phút trước khi sử dụng.
Kết luận thực hành
Đối với phòng xét nghiệm vi sinh thực phẩm hoặc y tế tại Việt Nam, quy trình thường được thực hiện như sau:
- Xác nhận chủng là Salmonella bằng sinh hóa.
- Thử Omnivalent hoặc Polyvalent O.
- Thử các serum O đơn giá để xác định nhóm O.
- Thử Vi serum nếu nghi ngờ S. Typhi.
- Thử các serum H để xác định kháng nguyên lông.
- Tra bảng Kauffmann-White để xác định serotype cuối cùng (ví dụ: S. Typhimurium, S. Enteritidis, S. Typhi, S. Paratyphi A…).
Đây chính là quy trình chuẩn mà các phòng xét nghiệm tham chiếu, vi sinh thực phẩm và kiểm nghiệm y tế sử dụng để định type Salmonella.
