E&O Laboratories Ltd have successfully grown their Culture Media business over the last 30 years to become a leading manufacturer
servicing Microbiology Laboratories , Location in Scotland. Their comprehensive media range is continually expanding into specialised industry sectors as well as aiding the rapid diagnosis of the newest antibiotic resistant bacteria strains.
INDUSTRY SECTORS:
• Clinical, Veterinary & Aquaculture
• Food, Water & Environmental
• Pharmaceutical, Industrial & Cosmetics
• Academia & Research
PRODUCT CATEGORIES:
• Ready-to-use Culture Media – Bottled, Bagged and Plated
• Dehydrated Culture Media & Raw Materials
• Antibiotic Supplements & Reagents
• Fresh Donor Horse & Sheep Blood – Frozen Sterile Filtered Serum
Dehydrated Culture Media products are formulated to supply the required nutrients to allow for the growth of microorganisms. Used in combination with a variety of selective agents and incubation conditions a wide range of specific organisms can be isolated. With careful raw material selection of the various media components E&O can ensure a consistent level of quality and performance. For each formulation the necessary ingredients are accurately weighed, combined and blended together to produce a homogenous powdered product.
Gói tạo môi trường kỵ khí AnaeroPack–Anaero 10pcs/Hộp(cho Clostridium spp,…)
- Product Details
- APPLICATIONS
- SPECIFICATIONS
- CODE
- DOCUMENTS
1. Mô tả chi tiết sản phẩm
- AnaeroPack – Anaero là một túi tạo khí (gas-generating sachet) dùng để nuôi cấy vi sinh vật kỵ khí (anaerobic)
- Cơ chế: khi mở gói nhôm bên ngoài, túi trắng (sachet) bên trong được đặt vào bình hoặc túi nuôi cấy. Tuần tự, sau khi đặt vào, nó hấp thụ O₂ và tạo ra CO₂.
- Điểm đặc biệt: không cần thêm nước, không cần dùng chất xúc tác để kích hoạt quá trình.
- Thành phần chính: theo MGC, thành phần là các acid hữu cơ.
- Khi sử dụng trong bình (jar) kỵ khí: áp suất bên trong jar gần bằng áp suất bên ngoài vì CO₂ được hòa vào môi trường, do đó có thể dùng các loại bình đơn giản, không cần bình chịu áp lực cao hay đặc biệt.
- Sau khi sử dụng, túi đã dùng có thể nóng — MGC khuyến nghị để nguội khoảng 30 phút trước khi vứt bỏ.
2. Ứng dụng
- Nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí: đặc biệt thích hợp cho các vi khuẩn kỵ khí khó trồng như Prevotella, Porphyromonas… theo MGC, hệ thống AnaeroPack – Anaero giúp nuôi cấy nhanh hơn và tạo khuẩn lạc lớn hơn.
- Do tính đơn giản và hiệu quả, nó rất phù hợp với phòng thí nghiệm vi sinh không có hệ thống khí phức tạp: không cần máy bơm khí, không cần hệ thống điều áp.
- Sử dụng với các jar chữ nhật (rectangular jar) do MGC sản xuất: các jar này có thể xếp chồng (tiết kiệm không gian), và nhiều kích thước (2.5 L, 3.5 L, 7 L, …) phù hợp nhiều nhu cầu nuôi cấy.
- Cũng có thể dùng với pouch (túi đứng): MGC cung cấp phiên bản “AnaeroPouch – Anaero” để nuôi cấy trong túi.
- Thích hợp cho nuôi cấy số lượng lớn hoặc nhu cầu tạo nhiều CO₂ để kích thích sự phát triển vi khuẩn: CO₂ cao giúp làm lớn khuẩn lạc.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Khí sinh ra / thay đổi khí | Hấp thụ O₂, tạo ra ~15% CO₂ hoặc hơn. |
| Thời gian để O₂ về 0 | Theo MGC, nồng độ O₂ sẽ giảm về 0% trong khoảng 2 giờ. |
| Chỉ báo oxy (indicator) | Nếu dùng chỉ thị (indicator) O₂, nó chuyển màu khi O₂ < 0.1%, nhưng thời điểm đổi màu có thể chậm hơn ~2 giờ so với khi O₂ thực sự đã gần 0. |
| Số lượng sachet / jar | – Đối với bình (jar) dung tích ≤ 2.5 L: sử dụng 1 sachet. – Đối với bình lớn hơn (≥ 3 L): sử dụng nhiều sachet, theo tỷ lệ thể tích, nhưng không được xếp chồng các sachet lên nhau. |
| Nhiệt độ & áp lực | Không tạo nhiệt độ cao mạnh khi phản ứng (theo MGC) → an toàn, dễ dùng. Do CO₂ hòa tan, áp suất trong bình có thể giảm nhẹ → khi mở nắp cần cẩn thận. |
| Vật liệu bình (jar) gợi ý | Bình chữ nhật (rectangular jar) của MGC: nhiều kích thước. Vật liệu jar: PC (polycarbonate), nắp bằng PC, khóa (latch) bằng POM theo MGC. Lưu ý: các bình này không được autoclave. |
| An toàn | Trong SDS (bảng thông số an toàn): chỉ nên mở gói nhôm khi sẵn sàng sử dụng, không xé rách sachet bên trong, không chạm vào túi sau khi sử dụng. ( |
4. Điểm mạnh
- Dễ sử dụng: quá trình đơn giản (mở gói → đặt vào bình → đóng nắp) mà không cần các bước phức tạp như thêm nước hay chất xúc tác.
- Chi phí hợp lý: so với việc đầu tư hệ thống khí phức tạp hoặc buồng kỵ khí lớn, giải pháp này kinh tế hơn nhiều.
- Hiệu quả nuôi cấy: mức CO₂ cao (~15%) giúp tăng kích thước khuẩn lạc cho nhiều loại vi khuẩn kỵ khí.
- Tính linh hoạt của bình nuôi cấy: vì áp suất không cao, có thể dùng nhiều loại bình (jar) thông thường hoặc bình chữ nhật chuyên dụng mà không cần cấu trúc chịu áp lực cao.
5. Hạn chế / Lưu ý khi sử dụng
- Khi mở gói nhôm, quá trình hấp thụ O₂ bắt đầu ngay → cần đóng nắp bình nhanh (theo MGC, trong vòng 1 phút cho jar, 30 giây nếu là pouch) để hiệu quả tốt nhất.
- Nếu dùng nhiều hơn 2 sachet trong cùng một bình, không được chồng (xếp chồng) các sachet lên nhau.
- Túi sau khi dùng có thể nóng (do phản ứng còn dư) → nên để nguội khoảng 30 phút trước khi xử lý hoặc vứt bỏ.
- Không dùng loại này cho vi sinh thermophilic (vi khuẩn nhiệt cao): MGC có đề xuất dùng “AnaeroPack – Anearo” cho trường hợp đó.
- Khi mở nắp bình sau nuôi cấy, do CO₂ hòa tan gây giảm áp, nên mở nhẹ nhàng vì nắp có thể bị hút vào trong một chút.
