PHÁT HIỆN VÀ ĐỊNH DANH CRONOBACTER SPP. THEO FDA BAM CHAPTER 29 (2023)

PHÁT HIỆN VÀ ĐỊNH DANH CRONOBACTER SPP. THEO FDA BAM CHAPTER 29 (2023)

Cronobacter spp. (trước đây gọi là Enterobacter sakazakii) là vi khuẩn Gram âm, thuộc họ Enterobacteriaceae, có thể gây viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm ruột hoại tử, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và trẻ sinh non.
Các vụ nhiễm khuẩn nghiêm trọng đã được ghi nhận liên quan đến sữa bột trẻ em (powdered infant formula).

Hiện nay, cơ quan FDA Hoa Kỳ quy định phương pháp kiểm nghiệm chính thức trong Bacteriological Analytical Manual (BAM) – Chapter 29: Cronobacter (Cập nhật tháng 11/2023).

⚗️ Nguyên lý phát hiện

Phương pháp BAM 29 kết hợp hai kỹ thuật song song:

Kỹ thuậtMục đíchGhi chú
qPCR (Real-time PCR)Phát hiện nhanh DNA đặc hiệu của Cronobacter spp.Kết quả dương tính cần xác nhận bằng nuôi cấy
Phương pháp nuôi cấy (Cultural method)Phân lập, quan sát hình thái khuẩn lạc và định danh vi sinh vậtLà phương pháp “chuẩn vàng” xác nhận

🧫  Quy trình phát hiện – Tổng quan

Bước 1. Chuẩn bị mẫu và tăng sinh không chọn lọc

  • Mẫu: sữa bột trẻ em hoặc nguyên liệu.
  • Hòa 100 g mẫu với 900 mL Buffered Peptone Water (BPW).
  • Ủ ở 36 ± 2°C trong 24 ± 2 giờ.

Bước 2. Xét nghiệm qPCR (sàng lọc nhanh)

  • Ly tâm dịch tăng sinh, lấy phần cặn.
  • Tách DNA bằng dung dịch PrepMan™ Ultra.
  • Chạy qPCR trên thiết bị ABI 7500 Fast với cặp mồi đặc hiệu vùng gen rpsU–dnaG.
  • Internal Amplification Control (IAC) để đảm bảo không bị ức chế phản ứng.
  • Nếu dương tính → chuyển sang bước nuôi cấy xác nhận.

Bước 3. Phân lập trên môi trường chọn lọc

  • Dùng 1 vòng cấy hoặc 100 µL dịch tăng sinh để cấy trên các môi trường:
Môi trườngNhiệt độ ủMàu khuẩn lạc điển hình
Brilliance Enterobacter sakazakii Agar (DFI)36 ± 1°CXanh lục, vàng lục
R&F Cronobacter Agar36 ± 1°CXanh lam – đen trên nền đỏ
Chromogenic Cronobacter Isolation Agar (CCI)41.5 ± 1°CXanh lục nhạt – vàng lục
Enterobacter sakazakii Isolation Agar (ESIA)44 ± 1°CXanh lam – xanh lục đậm
  • Quan sát sau 24 ± 2 h; nếu cần, có thể kéo dài đến 48 h để màu sắc rõ hơn.

Bước 4. Nhận diện khuẩn lạc nghi ngờ

Môi trườngHình ảnh/màu sắcGhi chú
DFIXanh lục – vàng lục, tròn, bóngĐặc trưng α-glucosidase (+)
R&FXanh lam – đenNền đỏ hoặc tím
CCIXanh lục nhạt – vàng lụcTăng độ chọn lọc ở 41.5°C
ESIAXanh lam – xanh lụcMột số chủng có màu xanh nhạt

🧬 5. Xác nhận và định danh

PCR xác nhận

  • Lấy khuẩn lạc nghi ngờ, hòa vào nước PCR, đun sôi 5 phút, ly tâm, dùng dịch nổi làm DNA mẫu.
  • Chạy qPCR lại để xác nhận gene đặc hiệu Cronobacter spp.

Định danh sinh hoá

  • Dùng VITEK® 2 Compact – GN ID Card để định danh tự động.
  • Nếu qPCR và VITEK 2 đều cho kết quả dương tính → khẳng định Cronobacter spp.

Định lượng (tùy chọn)

  • Thực hiện bằng phương pháp MPN – Most Probable Number để ước tính số lượng vi khuẩn/g mẫu.

2 thoughts on “PHÁT HIỆN VÀ ĐỊNH DANH CRONOBACTER SPP. THEO FDA BAM CHAPTER 29 (2023)

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *